translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lao xuống" (1件)
lao xuống
日本語 墜落する、突っ込む
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lao xuống" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lao xuống" (2件)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)